Nghĩa chính
- Nhà soạn kịchdanh từA writer and creator of theatrical plays.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playwrightDạng gốc (base form)
- playwrightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contemporary playwright | Nhà soạn kịch đương đại | |
| famous playwright | Nhà soạn kịch nổi tiếng | |
| prolific playwright | Nhà soạn kịch viết nhiều | |
| talented playwright | Nhà soạn kịch tài năng |
Ví dụ
- .Hoàng tử Hamlet không phải là một nhà soạn kịch.
- .Tom không phải là một nhà soạn kịch.
- .Tom là một nhà soạn kịch.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc playwrightNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha