Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teleplaywright
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một nhà viết kịch viết cho truyền hình
danh từ
a playwright who writes for television
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teleplaywright
Dạng gốc
(base form)
teleplaywright
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
playwright
AI
1
Một nhà viết kịch viết cho truyền hình
1
Một nhà viết kịch viết cho truyền hình
1
Một nhà viết kịch viết cho truyền hình