Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stagewright
danh từ
(noun)
/ˈ
s
t
eɪ
d
͡
ʒ
ˌɹ
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà viết kịch
danh từ
A playwright.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stagewright
Dạng gốc
(base form)
stagewright
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stage
+
wright
“builder, craftsman”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dramaturgo
Nhà viết kịch, nhà soạn kịch
AI
1
Nhà viết kịch
1
Nhà viết kịch
1
Nhà viết kịch