dramaturgo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dɾamaˈtuɾɡo/
Nghĩa chính
- Nhà viết kịch, nhà soạn kịchdanh từplaywright, dramatist, dramaturge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dramaturgoDạng gốc (base form)
- dramaturgosSố nhiều (plural)
- dramaturgasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dramaturgaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Hoàng tử Hamlet không phải là nhà viết kịch
- .Một sinh viên đã thăm nhà của nhà viết kịch vĩ đại
- .Tác phẩm được viết bởi một nhà viết kịch nổi tiếng