Dịch

dramaturgo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dɾamaˈtuɾɡo/

Nghĩa chính

  1. Nhà viết kịch, nhà soạn kịchdanh từplaywright, dramatist, dramaturge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dramaturgoDạng gốc (base form)
  2. dramaturgosSố nhiều (plural)
  3. dramaturgasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. dramaturgaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Hoàng tử Hamlet không phải là nhà viết kịch
  • .Một sinh viên đã thăm nhà của nhà viết kịch vĩ đại
  • .Tác phẩm được viết bởi một nhà viết kịch nổi tiếng

AI