Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoplaywright
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà biên kịch cho phim
danh từ
A screenwriter for movies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photoplaywright
Dạng gốc
(base form)
photoplaywright
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photoplay
+
playwright
AI
1
Nhà biên kịch cho phim
1
Nhà biên kịch cho phim
1
Nhà biên kịch cho phim