Dịch

playwrighting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết kịch: tay nghề của một nhà viết kịchdanh từkhông đếm được (uncountable)Writing plays: the craft of a playwright

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Ntozake Shange — theatre's .
  • year's .

AI