dramatization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động đóng kịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of dramatizing.
- Phiên bản đã được dàn dựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A version that has been dramatized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dramatizationDạng gốc (base form)
- dramatizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc dramatizationVí dụ
- 1000 .