Dịch

dramatization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đóng kịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of dramatizing.
  2. Phiên bản đã được dàn dựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A version that has been dramatized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dramatizationDạng gốc (base form)
  2. dramatizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI