Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redramatization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lại kịch tính
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
dramatization again
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redramatization
Dạng gốc
(base form)
redramatization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
dramatization
AI
1
Lại kịch tính
1
Lại kịch tính
1
Lại kịch tính