Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escenificación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esθenifikaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Dàn dựng
danh từ
staging
2
Sự diễn kịch
danh từ
dramatization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escenificación
Dạng gốc
(base form)
escenificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
staging
Buổi diễn kịch, đợt công diễn
dramatization
Hành động đóng kịch
AI
1
Dàn dựng
2
Sự diễn kịch
1
Dàn dựng
2
Sự diễn kịch
1
Dàn dựng
2
Sự diễn kịch