Dịch

imposing

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Uy nghi, đồ sộ, ấn tượngtính từMagnificent and impressive because of appearance, size, stateliness or dignity.
  2. Hoành trángđộng từpresent participle and gerund of impose

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imposingDạng gốc (base form)
  2. more imposingSo sánh hơn (comparative)
  3. most imposingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

imposing architectureKiến trúc bề thế
imposing buildingTòa nhà bề thế
imposing figureVóc dáng uy nghi
imposing personalityPhong thái uy nghiêm
imposing presenceSự hiện diện uy nghi
imposing stonedanh từHòn đá trên đó các trang hoặc cột được in hoặc tạo thành các hình thức
imposing tabledanh từChiếc bàn làm việc, phía trên có một tảng đá hùng vĩ, được những kẻ mạo danh sử dụng trong việc sắp chữ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Uy nghi

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • một sự hiện diện uy nghi
  • .Anh ấy là một người đàn ông rất hùng vĩ.
  • .Cây này hùng vĩ.

AI