Nghĩa chính
- Uy nghi, đồ sộ, ấn tượngtính từMagnificent and impressive because of appearance, size, stateliness or dignity.
- Hoành trángđộng từpresent participle and gerund of impose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imposingDạng gốc (base form)
- more imposingSo sánh hơn (comparative)
- most imposingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imposing architecture | Kiến trúc bề thế | |
| imposing building | Tòa nhà bề thế | |
| imposing figure | Vóc dáng uy nghi | |
| imposing personality | Phong thái uy nghiêm | |
| imposing presence | Sự hiện diện uy nghi | |
| imposing stonedanh từ | danh từ | Hòn đá trên đó các trang hoặc cột được in hoặc tạo thành các hình thức |
| imposing tabledanh từ | danh từ | Chiếc bàn làm việc, phía trên có một tảng đá hùng vĩ, được những kẻ mạo danh sử dụng trong việc sắp chữ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Uy nghi
Họ từ (word family)
cùng gốc imposingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một sự hiện diện uy nghi
- .Anh ấy là một người đàn ông rất hùng vĩ.
- .Cây này hùng vĩ.