Dịch

imposing table

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bàn làm việc, phía trên có một tảng đá hùng vĩ, được những kẻ mạo danh sử dụng trong việc sắp chữdanh từA work table, topped by an imposing stone, used by impositors in type-setting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imposing tableDạng gốc (base form)
  2. imposing tablesSố nhiều (plural)

AI