Nghĩa chính
- Một cách đầy kinh ngạctrạng từIn a manner inspiring awe.
- Cực kỳ, vô cùngtrạng từTo a very great extent; hugely.
- Một cách tuyệt vờitrạng từIn a cool or excellent manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- awesomelyDạng gốc (base form)
- more awesomelySo sánh hơn (comparative)
- most awesomelySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .Chúa là Chúa đầy uy nghiêm, không bao giờ được nhầm lẫn với tạo vật của Ngài.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha