Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
awesome sight
US
/ˈɔ.
s
ə
m
ˈ
s
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Cảnh tượng đáng kinh ngạc
Ví dụ
The
waterfall
was
an
awesome
sight
.
Thác nước là một cảnh tượng đáng kinh ngạc.
Xuất hiện ở từ khác
awesome
kết hợp
cảnh tượng đáng kinh ngạc
AI
1
Cảnh tượng đáng kinh ngạc
1
Cảnh tượng đáng kinh ngạc
1
Cảnh tượng đáng kinh ngạc