Nghĩa chính
- Gây kinh hoàngtính từInspiring awe; awesome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- awe-inspiringDạng gốc (base form)
- more awe-inspiringSo sánh hơn (comparative)
- most awe-inspiringSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| awe-inspiringlytrạng từ | trạng từ | Theo một cách hoặc cách đầy cảm hứng; để tạo ra sự kinh ngạc |
| awe-inspiringness | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , - , - , , .
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- awesomeđồng nghĩaGần nghĩa nhất; nhấn mạnh sự khiến người ta cảm phục hoặc sợ.