Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de vértigo
tính từ
(adjective)
/de ˈbeɾtiɡo/
Nghĩa chính
1
Đầy cảm hứng; kinh ngạc; ngoạn mục
tính từ
awe-inspiring; stunning; breathtaking
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
awe-inspiring
Gây kinh hoàng
AI
1
Đầy cảm hứng
1
Đầy cảm hứng
1
Đầy cảm hứng