Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excelentemente
C2
trạng từ
(adverb)
/eɡsθeˌlenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Xuất sắc
trạng từ
excellently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
优秀
yōu xiù
Xuất sắc, ưu tú
突出
tū chū
Xuất sắc, nổi trội
精彩
jīng cǎi
Tuyệt diệu, xuất sắc
Tiếng Anh
excellently
Xuất sắc, tuyệt vời
Xuất hiện ở từ khác
excellent
Tiếng Anh
tương đương
great
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Xuất sắc
1
Xuất sắc
1
Xuất sắc