excelencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsθeˈlenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự xuất sắc, sự ưu túdanh từexcellency, brilliance
- Ngài, đức ôngdanh từExcellency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excelenciaDạng gốc (base form)
- excelenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| centro de excelencia | Trung tâm xuất sắc | |
| por excelencia | Điển hình, xuất sắc nhất | |
| premio a la excelencia | Giải thưởng xuất sắc | |
| vuestra excelenciađại từ | đại từ | Thưa ngài; Bạn |
| excelencia académica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- calidadđồng nghĩaNhấn mạnh mức độ hoàn hảo hoặc vượt trội hơn hẳn bình thường.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cậu ấy đã đạt giải thưởng xuất sắc ở tất cả các môn học.
- .Cô ấy đạt được thành tích học tập xuất sắc nhờ chăm chỉ làm việc.
- .Jorge không thực sự nổi bật về tài hùng biện xuất sắc.