nuttily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách hấp dẫntrạng từIn a nutty way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nuttilyDạng gốc (base form)
- more nuttilySo sánh hơn (comparative)
- most nuttilySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc nuttilyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha