Dịch

nutting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Suy nghĩ rất khó khăn hoặc bối rối về điều gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thinking very hard or puzzling over something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuttingDạng gốc (base form)
  2. nuttingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nutting truckdanh từChiếc xe đẩy phẳng có bốn bánh, một bánh ở giữa hoặc góc mỗi bên, trên đó có thể xếp các khay thư để vận chuyển

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chuyến đi thu thập hạt
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An outing to gather nuts.

Ví dụ

  • , .
  • , sleigh-rides, , , , , , , .

AI