Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người hái hạt, người thu lượm hạtdanh từA person who gathers nuts.
- Kẻ điên, người lập dị, kẻ khùngdanh từAn eccentric, insane, crazy or reckless person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nutterDạng gốc (base form)
- nuttersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pit nutterdanh từ | danh từ | Người đam mê pit bull |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bơ hạt
- không đếm được (uncountable)nut butter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc nutterVí dụ
- ' / , / , !Con nhỏ đang kè kè với cậu điên như mèo dại / Giống như bánh mì với mứt, hay dao phết bơ / Chịu đi con trai, vợ cậu đúng là một kẻ khùng!
- ( ) .Bơ hạt (Nutter dùng cho bàn ăn) cũng được khuyên dùng.
- ! .Anh ta lái xe như một kẻ điên! Tôi sẽ không lên xe với anh ta đâu.