Dịch

wacko

tính từ (adjective)danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lập dị hoặc phi lý một cách thú vịtính từAmusingly eccentric or irrational.
  2. Người lập dị hoặc phi lý một cách thú vịdanh từAn amusingly eccentric or irrational person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wackoDạng gốc (base form)
  2. wackoesSố nhiều (plural)
  3. wackosSố nhiều (plural)
  4. more wackoSo sánh hơn (comparative)
  5. most wackoSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Wacko Jackodanh từ riêngBiệt danh xúc phạm dành cho ca sĩ, nhạc sĩ, nghệ sĩ giải trí, vũ công và nhà từ thiện người Mỹ Michael Jackson (1958–2009)

1 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Hoan hô!
  1. Hurrah!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "! ," , .

AI