Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jatz crackers
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tinh hoàn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The testicles.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卵
luǎn
Tinh hoàn, dái
Tiếng Tây Ban Nha
bola
Hòn dái, tinh hoàn
coco
Tinh hoàn
testículo
Tinh hoàn
Ví dụ
Culibao
copped
a
brutal
spinning
heel
kick
from
Baghdasaryan
in
the
first
round
,
with
the
Armenian’s
heel
catching
the
Aussie
right
in
the
Jatz
crackers
.
I
had
a
lot
of
trouble
breathing
when
he
started
rubbing
my
head
across
the
ground
.
I
couldn’t
reach
his
eyes
with
one
hand
and
also
couldn’t
get
to
his
Jatz
crackers
.
AI
1
Tinh hoàn
1
Tinh hoàn
1
Tinh hoàn