Dịch

raza

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈraθa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Chủng tộcdanh từrace, ethnicity
  2. Giống, nòi giống, dòng dõidanh từbreed, strain, lineage
  3. Dân tộc, nòi giốngdanh từpeople
  4. Hội bạn bè, đám bạndanh từgroup of friends or relatives

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. razaDạng gốc (base form)
  2. razasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de pura razaThuần chủng
de razaThuần chủng, bẩm sinh
raza humanaLoài người
raza superiordanh từChủng tộc thượng đẳng
Día de la RazaNgày Columbus
mejorar la razaChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Kẽ nứt
  1. Kẽ nứt, vết nứtcleft, fissure

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cô ấy là một nhà báo bẩm sinh và rất cừ khôi.
  • ¿ ?Điều gì sẽ xảy ra nếu loài người tuyệt chủng?
  • .Giống chó này có những vệt lông rất đặc biệt.

AI