raza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈraθa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Chủng tộcdanh từrace, ethnicity
- Giống, nòi giống, dòng dõidanh từbreed, strain, lineage
- Dân tộc, nòi giốngdanh từpeople
- Hội bạn bè, đám bạndanh từgroup of friends or relatives
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- razaDạng gốc (base form)
- razasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de pura raza | Thuần chủng | |
| de raza | Thuần chủng, bẩm sinh | |
| raza humana | Loài người | |
| raza superiordanh từ | danh từ | Chủng tộc thượng đẳng |
| Día de la Raza | Ngày Columbus | |
| mejorar la raza | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Kẽ nứt
- Kẽ nứt, vết nứtcleft, fissure
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy là một nhà báo bẩm sinh và rất cừ khôi.
- ¿ ?Điều gì sẽ xảy ra nếu loài người tuyệt chủng?
- .Giống chó này có những vệt lông rất đặc biệt.