raza superior
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌraθa supeˈɾjoɾ/
Nghĩa chính
- Chủng tộc thượng đẳngdanh từmaster race
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raza superiorDạng gốc (base form)
- razas superioresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh