Dịch

raza superior

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌraθa supeˈɾjoɾ/

Nghĩa chính

  1. Chủng tộc thượng đẳngdanh từmaster race

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raza superiorDạng gốc (base form)
  2. razas superioresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI