Nghĩa chính
- Chủng tộc thượng đẳngdanh từA race of people who are superior to others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- master raceDạng gốc (base form)
- master racesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcHerrenrasse
Ví dụ
- "!" ( ), "!" ( ) Führer's .
- " " .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha