Dịch

master race

danh từ (noun)
UK/ˈmɑːs.tə ˈɹeɪs/US/ˈmæs.tɚ ˈɹeɪs/

Nghĩa chính

  1. Chủng tộc thượng đẳngdanh từA race of people who are superior to others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. master raceDạng gốc (base form)
  2. master racesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcHerrenrasse

Ví dụ

  • "!" ( ), "!" ( ) Führer's .
  • " " .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI