Dịch

herrenvolk

danh từ (noun)
UK/ˈhɛɹənfɒlk/US/ˈhɛɹənfoʊk/

Nghĩa chính

  1. Giống người thượng đẳng, (phát xít Đức coi người Đức là giống người thượng đẳng)danh từA master race, especially with reference to Nazi ideology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herrenvolkDạng gốc (base form)
  2. herrenvolksSố nhiều (plural)
  3. herrenvolkerSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcHerrenvolk

AI