Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Như đã khẳng định của động vậttính từAs asserted of animals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subhumanDạng gốc (base form)
- subhumansSố nhiều (plural)
- more subhumanSo sánh hơn (comparative)
- most subhumanSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc subhuman2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Như đã khẳng định của con người
- As asserted of humans.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- "".