Dịch

subhuman

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Như đã khẳng định của động vậttính từAs asserted of animals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subhumanDạng gốc (base form)
  2. subhumansSố nhiều (plural)
  3. more subhumanSo sánh hơn (comparative)
  4. most subhumanSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Như đã khẳng định của con người
  1. As asserted of humans.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • "".

AI