Dịch

suprahuman

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có sức mạnh vượt trội và vượt xa sức mạnh của một con người bình thườngtính từkhông so sánh (not comparable)Having powers above and beyond those of a normal human.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc suprahuman

AI