Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suprahuman
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có sức mạnh vượt trội và vượt xa sức mạnh của một con người bình thường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having powers above and beyond those of a normal human.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
superhuman
ultrahuman
Trái nghĩa
infrahuman
Nguồn gốc
(etymology)
supra-
+
human
Họ từ
(word family)
cùng gốc
suprahuman
suprahuman
ity
Tính siêu nhân
danh từ
Từ liên quan
(related word)
inhuman
nonhuman
unhuman
AI
1
Có sức mạnh vượt trội và vượt xa sức mạnh của một con người bình thường
1
Có sức mạnh vượt trội và vượt xa sức mạnh của một con người bình thường
1
Có sức mạnh vượt trội và vượt xa sức mạnh của một con người bình thường