Dịch

unhuman

tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không phải là con người; không thuộc con người, không phải là của con ngườitính từNot resembling or having the qualities of a human being.
  2. Người không phải là con người; phi nhân loạidanh từOne who is not human; nonhuman.
  3. Làm cho ít con người hơn; loại bỏ phẩm chất con ngườiđộng từTo make less human; to remove human qualities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unhumanNguyên thể (infinitive)
  2. unhumansSố nhiều (plural)
  3. unhumanedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unhumaningPhân từ I (present participle)
  5. more unhumanSo sánh hơn (comparative)
  6. most unhumanSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • don’t — , , — , .

AI