unhuman
tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Không phải là con người; không thuộc con người, không phải là của con ngườitính từNot resembling or having the qualities of a human being.
- Người không phải là con người; phi nhân loạidanh từOne who is not human; nonhuman.
- Làm cho ít con người hơn; loại bỏ phẩm chất con ngườiđộng từTo make less human; to remove human qualities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unhumanNguyên thể (infinitive)
- unhumansSố nhiều (plural)
- unhumanedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unhumaningPhân từ I (present participle)
- more unhumanSo sánh hơn (comparative)
- most unhumanSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- don’t — , , — , .