unhumanity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính tồn tại khác với con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being other than human.
- Thiếu tính nhân văn; sự vô nhân đạodanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of humaneness; inhumanity.
Ví dụ
- , , , , .
- , , , , !
- — man's .