Dịch

unhumanity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tồn tại khác với con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being other than human.
  2. Thiếu tính nhân văn; sự vô nhân đạodanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of humaneness; inhumanity.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , , , , !
  • — man's .

AI