racismo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈθismo/nguồn
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, nạn phân biệt chủng tộcdanh từracism (discrimination based on race)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- racismoDạng gốc (base form)
- racismosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combatir el racismo | Chống phân biệt chủng tộc | |
| el racismo estructural | Phân biệt chủng tộc cấu trúc | |
| el racismo institucional | Phân biệt chủng tộc thể chế | |
| el racismo latente | Phân biệt chủng tộc ngầm | |
| eliminar el racismo | Xóa bỏ phân biệt chủng tộc | |
| racismo institucional | Phân biệt chủng tộc mang tính thể chế | |
| el racismo sistémico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc racismoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Islamophobia là một dạng của phân biệt chủng tộc.
- ¡ !Người giỏi thắng và phân biệt chủng tộc thua!
- .Phân biệt chủng tộc là một căn bệnh rất nguy hiểm.