crackhead
C1danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người nghiện crackdanh từA person who is addicted to or regularly uses crack cocaine.
- Kẻ ngốc nghếch, đồ đần độndanh từSomeone whose thinking makes no sense; a fool or an idiot; broadly, any contemptible person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crackheadDạng gốc (base form)
- crackheadsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , Tay súng của tôi là kẻ nghiện crack, hắn trông giống Woody Harrelson.
- ? ? ' ! . Ava's .Cậu có biết ai đã bóp cổ ông cụ không? Cậu có biết ai đã làm không? Một thằng nghiện ngu ngốc chết tiệt! Hắn đang chỉ vào chính mình và đẫm nước mắt. Chủ nhà của Ava đã chết.
- .Sami giả vờ làm một kẻ ngốc.