Nghĩa chính
- Cú ném được tăng thêm áp lực bởi ngón trỏ và chuyển động vặn cổ tay dẫn đến chuyển động sang phải khi được ném bởi người ném bóng thuận tay phảidanh từA pitch thrown with added pressure by the index finger and a twisting wrist motion resulting in a motion to the right when thrown by a right-handed pitcher.
- Người cư xử một cách điên rồdanh từOne who behaves in a crazy manner.
- Vở hài kịch vặn vẹodanh từA screwball comedy.
- [[Mỹ><thgt]] gàn, lập dị, điêntính từCrazy, offbeat, bizarre, zany, or weird.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- screwballDạng gốc (base form)
- screwballsSố nhiều (plural)
- more screwballSo sánh hơn (comparative)
- most screwballSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| screwball comedydanh từ | danh từ | Thể loại phim ảnh hoặc vở kịch trong đó các mặt đối lập được đặt cạnh nhau; đặc trưng bởi hộp thoại linh hoạt và sự pha trộn giữa sự tinh tế và hài hước |
Ví dụ
- pitcher's .
- .
- , , , " " .