Dịch

crackpot index

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống tính điểm châm biếm được thiết kế để đánh giá các tuyên bố khoa học có khả năng mang tính cách mạng, đặc biệt là trong vật lýdanh từ riêngA satirical scoring system designed to evaluate potentially revolutionary scientific claims, particulary in physics.

AI