chalado
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈlado/
Nghĩa chính
- Điêntính từcrazy
- Điên khùng (người điên)danh từnut (insane person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
- locođồng nghĩaHay dùng trong lời nói không chính thức ở Tây Ban Nha.