Dịch

chalado

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈlado/

Nghĩa chính

  1. Điêntính từcrazy
  2. Điên khùng (người điên)danh từnut (insane person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaladoDạng gốc (base form)
  2. chaladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chaladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chaladaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI