Dịch

chalar

động từ (verb)
/t͡ʃaˈlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Lái xe điên cuồngđộng từto drive crazy
  2. Phát điênđộng từto go crazy

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chalarDanh động từ chalandoPhân từ chalado
Presente
yochalo
túchalas
él/ella/Ud.chala
nosotroschalamos
vosotroschaláis
ellos/Uds.chalan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc chalar

AI