chalar
động từ (verb)
/t͡ʃaˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Lái xe điên cuồngđộng từto drive crazy
- Phát điênđộng từto go crazy
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chalarDanh động từ chalandoPhân từ chalado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chalo |
| tú | chalas |
| él/ella/Ud. | chala |
| nosotros | chalamos |
| vosotros | chaláis |
| ellos/Uds. | chalan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh