tremendo
B2tính từ (adjective)
/tɾeˈmendo/nguồn
Nghĩa chính
- To lớn, ghê gớm, khủng khiếptính từtremendous
- Cực kỳ, kinh khủng, ghê gớmtính từtremendously good; tremendously bad. Depends on tone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tremendoDạng gốc (base form)
- tremendísimoSo sánh nhất (superlative)
- tremendasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tremendosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tremendaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tremendo error | Sai lầm tai hại | |
| tremendo susto | Nỗi sợ hãi tột cùng | |
| tomar a la tremendađộng từ | động từ | Nghiêm túc; tâm |
| tremendo lío | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
To lớn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Buồng lái đã nổ tung dưới áp lực khủng khiếp.
- .Đã xảy ra một cảnh hỗn loạn kinh khủng ở lối ra rạp chiếu phim.
- .Một chuyện cỏn con mà làm ầm ĩ hết cả lên.