Dịch

rotundez

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rotunˈdes/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rotundidaddanh từsynonym of rotundidad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rotundezDạng gốc (base form)
  2. rotundecesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI