Dịch

sonoro

B1tính từ (adjective)
/soˈnoɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghe đượctính từaudible
  2. Vang dội, trầm bổngtính từsonorous
  3. Được phát âm, có tiếngtính từvocalised

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonoroDạng gốc (base form)
  2. sonorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sonorosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sonoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cine sonorodanh từPhim âm thanh
efecto sonorodanh từHiệu ứng âm thanh
banda sonoradanh từNhạc nền, nhạc phim
onda sonoradanh từSóng âm

Ví dụ

  • .Âm nhạc là nhạc nền của cuộc đời bạn.
  • .Bạc là vật tốt cho trang trí lấp lánh của ngựa.
  • .Con vật phát ra một tiếng kêu vang.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc sonoro
Từ liên quan (related word)

AI