Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cine sonoro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phim âm thanh
danh từ
sound film
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cine sonoro
Dạng gốc
(base form)
cine
s sonoros
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
cine mudo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sound film
Phim có âm thanh, khác với phim câm
AI
1
Phim âm thanh
1
Phim âm thanh
1
Phim âm thanh