Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onda sonora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sóng âm
danh từ
sound wave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onda sonora
Dạng gốc
(base form)
onda
s sonoras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sound wave
Sóng âm
AI
1
Sóng âm
1
Sóng âm
1
Sóng âm