Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonoridad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sonoɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự ồn ào
danh từ
loudness
2
Âm thanh
danh từ
sound
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonoridad
Dạng gốc
(base form)
sonoridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
声音
shēng yīn
Âm thanh, tiếng
声
shēng
Âm thanh
Tiếng Anh
sound
Khỏe mạnh, trong tình trạng tốt
loudness
Độ lớn âm thanh
AI
1
Sự ồn ào
2
Âm thanh
1
Sự ồn ào
2
Âm thanh
1
Sự ồn ào
2
Âm thanh