rotundamente
B2trạng từ (adverb)
/roˌtundaˈmente/
Nghĩa chính
- Nhấn mạnh, thời gian lớntrạng từemphatically, big time
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| negar rotundamente | Phủ nhận kịch liệt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- definitelyTiếng Anhtương đương