emphatically
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dứt khoát, mạnh mẽtrạng từIn an emphatic manner; with emphasis.
- Chắc chắn, thực sựtrạng từMost definitely; truly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emphaticallyDạng gốc (base form)
- more emphaticallySo sánh hơn (comparative)
- most emphaticallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agree emphatically | Hoàn toàn đồng ý | |
| assert emphatically | Khẳng định mạnh mẽ | |
| deny emphatically | Phủ nhận quả quyết | |
| refuse emphatically | Kiên quyết từ chối | |
| reject emphatically | Từ chối dứt khoát | |
| state emphatically | Tuyên bố dứt khoát |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Rõ ràng
- Rõ ràng, bề ngoàiNot really, but apparently.
Xuất hiện ở từ khác
- 重点Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc emphaticallyNguồn gốc (etymology)
emphatic-ally
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các nhà lãnh đạo cảm thấy dứt khoát rằng mỗi bên phải chứng minh thiện chí trước khi họ nối lại các cuộc đàm phán.
- .Ông thực sự là một nhà văn đại chúng nổi tiếng.
- .Diễn giả đập bàn chủ tọa khi họ nhấn mạnh quan điểm của mình.