Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enfáticamente
C1
trạng từ
(adverb)
/enˌfatikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhấn mạnh
trạng từ
emphatically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
enfatizar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强调
qiáng diào
Nhấn mạnh
讲
jiǎng
Chú trọng, coi trọng, nhấn mạnh
Tiếng Anh
emphatically
Dứt khoát, mạnh mẽ
AI
1
Nhấn mạnh
1
Nhấn mạnh
1
Nhấn mạnh