Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tuân theođộng từTo yield assent; to accord; to acquiesce, agree, consent; to adapt oneself, to conform.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- comply (with sth)tuân theo (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no complydanh từ | danh từ | Thủ thuật trong đó vận động viên trượt băng đặt chân trước và bật ván chỉ bằng chân sau |
| failure to comply | Không tuân thủ |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Hoàn thành
- Hoàn thành, thực hiệnTo accomplish, to fulfil.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- go alongđồng nghĩacomply is more formal and usually refers to rules, laws, or requests, whereas go along with is informal and everyday.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc complyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýcomplire
- từ tiếng Catalancomplir“to complete, fulfil; to carry out”
- từ tiếng Tây Ban Nhacumplir“to complete, fulfil”
Ví dụ
- sự không tuân thủ
- , / , spunge-like, / , , / Cloud-like, daintie .Và rồi một tấm thảm len chải, như miếng bọt biển, uống lấy ánh sáng mờ ảo của mặt trăng, dường như ôm lấy, tựa như mây, vị thần kiều diễm.
- .Bạn nên tuân theo Tom.