semanas là số nhiều của semana
semana
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/seˈmana/nguồn
Nghĩa chính
- tuần, tuần lễdanh từA1a period of seven consecutive days, often starting on Monday and ending on Sunday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entre semana | Ngày trong tuần | |
| fin de semanadanh từ | danh từ | Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần |
| la semana pasada | Tuần trước | |
| la semana que viene | Tuần tới | |
| semana santa | Tuần thánh | |
| toda la semana | Suốt cả tuần | |
| día de entre semana | Ngày trong tuần, ngày thường | |
| semana de trabajodanh từ | danh từ | Tuần làm việc |
Họ từ (word family)
cùng gốc semanaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chủ đề trong tuần của chúng ta là sự cố chấp.
- .Lương thực đã đủ dùng cho một tuần.
- .Quán rượu này đã đóng cửa hơn một tuần rồi.