mes
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈmes/nguồn
Nghĩa chính
- thángdanh từA1one of the twelve periods of time that a year is divided into, lasting 28 to 31 days
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mesDạng gốc (base form)
- mesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a fin de mes | Vào cuối tháng | |
| a principios de mes | Vào đầu tháng | |
| el mes pasado | Tháng trước | |
| el mes que viene | Tháng sau, tháng tới | |
| medio mes | Nửa tháng | |
| todos los meses | Hàng tháng | |
| este mes | Tháng này | |
| mes pasado | Tháng trước |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ; .Đất đai khô cứng; đã cả tháng nay trời không mưa.
- .Patricia mới bỏ môn parkour cách đây nửa tháng.
- tháng bảy