semestre
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈmestɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Học kỳ, sáu thángdanh từsemester
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semestreDạng gốc (base form)
- semestresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primer semestre | Học kỳ một | |
| segundo semestre | Học kỳ hai | |
| próximo semestre | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- sessionTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc semestreNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có định tìm việc làm trong học kỳ này không?
- .Học kỳ này cô ấy đang học tập chăm chỉ.
- .Học kỳ này tôi không học vật lý nhiều.