Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semestral
C1
tính từ
(adjective)
/semesˈtɾal/
Nghĩa chính
1
Sáu tháng
tính từ
six-month
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semestral
Dạng gốc
(base form)
semestral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semestral
semestral
mente
Sáu tháng một lần, nửa năm một lần (hai lần một năm)
trạng từ
C2
AI
1
Sáu tháng
1
Sáu tháng
1
Sáu tháng